nhát gái

nhát gái

Anh ấy rất nhát gái, cứ thấy bạn nữ là mặt đỏ bừng, không dám nói chuyện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, e dè, ngại ngùng khi tiếp xúc với phái nữ: Dùng để miêu tả tính cách của một người con trai, thanh niên nam giới thường cảm thấy xấu hổ, thiếu tự tin hoặc lo lắng khi phải giao tiếp, tiếp xúc với các bạn nữ hoặc phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy rất nhát gái, cứ thấy bạn nữ mặt đỏ bừng, không dám nói chuyện.
    • Hồi còn đi học, nổi tiếng nhát gái, chẳng bao giờ dám ngồi chung bàn với con gái.
    • Đừng nhát gái thế, mạnh dạn lại làm quen đi!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng nhát gái": cụm từ dùng để chỉ đặc điểm, tính cách này như một "căn bệnh" tâm lý cần khắc phục.

    • Cậu phải vượt qua chứng nhát gái thì mới có thể tự tin trong giao tiếp được.
  • "hết nhát gái": diễn tả sự thay đổi, không còn tính cách rụt rè này nữa.

    • Đi làm một thời gian, anh ta trở nên hoạt bát hẳn đã hết nhát gái rồi.
Biến thể từ gần giống
  • Nhút nhát (tính từ): chỉ chung tính cách rụt rè, thiếu tự tin trong giao tiếp, không chỉ riêng với phái nữ.

    • Đứa bé có vẻ nhút nhát, hay núp sau lưng mẹ.
  • E thẹn (tính từ): thể hiện sự ngại ngùng, xấu hổ một cách đáng yêu, thường trong bối cảnh tình cảm.

    • Nụ cười e thẹn của gái.
  • Rụt rè (tính từ): có nghĩa tương tự nhút nhát, chỉ sự thiếu mạnh dạn, do dự.

    • Cử chỉ rụt rè của chú mèo mới về.
Từ đồng nghĩa
  • Ngại con gái: cách nói thông tục, có nghĩa tương tự.
  • Sợ con gái: cách nói nhấn mạnh sự e sợ, ngại ngùng.
Từ trái nghĩa
  • Mặt dày: (thông tục) chỉ người không biết ngại, không biết xấu hổ.
  • Tự tin: tin vào bản thân, không rụt rè.
  • Mạnh dạn: dám nghĩ, dám làm, dám nói.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Nhát như thỏ đế": thành ngữ so sánh sự nhút nhát, sợ hãi của ai đó với con thỏ, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ về "nhát gái".

    • nhát như thỏ đế, hễ nghe tiếng động giật mình.
  • "Gặp gái cứng họng": cụm từ dân gian miêu tả trạng thái của người "nhát gái", không nói được lời nào khi gặp phụ nữ.